Bản dịch của từ Access string trong tiếng Việt

Access string

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Access string(Noun)

ˈæksɛs strˈɪŋ
ˈækˈsɛs ˈstrɪŋ
01

Quyền hoặc cơ hội để sử dụng hoặc hưởng lợi từ một điều gì đó.

The right or opportunity to use or benefit from something

Ví dụ
02

Phương tiện để tiếp cận hoặc vào một nơi nào đó

The means of approaching or entering a place

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận hoặc đạt được điều gì đó

A way of getting at or reaching something

Ví dụ

Access string(Verb)

ˈæksɛs strˈɪŋ
ˈækˈsɛs ˈstrɪŋ
01

Cách tiếp cận hoặc vào một địa điểm

To obtain or retrieve information from a computer system

Ví dụ
02

Quyền hoặc cơ hội để sử dụng hoặc hưởng lợi từ một cái gì đó.

To make a connection to a resource

Ví dụ
03

Một cách để tiếp cận hoặc đạt được điều gì đó

To approach or enter a place

Ví dụ