Bản dịch của từ Access string trong tiếng Việt
Access string
Noun [U/C] Verb

Access string(Noun)
ˈæksɛs strˈɪŋ
ˈækˈsɛs ˈstrɪŋ
01
Quyền hoặc cơ hội để sử dụng hoặc hưởng lợi từ một điều gì đó.
The right or opportunity to use or benefit from something
Ví dụ
02
Phương tiện để tiếp cận hoặc vào một nơi nào đó
The means of approaching or entering a place
Ví dụ
Access string(Verb)
ˈæksɛs strˈɪŋ
ˈækˈsɛs ˈstrɪŋ
