Bản dịch của từ Active surveillance trong tiếng Việt

Active surveillance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active surveillance (Noun)

ˈæktɨv sɚvˈeɪləns
ˈæktɨv sɚvˈeɪləns
01

Một phương pháp theo dõi chặt chẽ bệnh nhân hoặc tình trạng bệnh để theo dõi những thay đổi và điều chỉnh điều trị khi cần.

A method of closely monitoring a patient or disease condition to track changes and adjust treatment as necessary.

Ví dụ

Active surveillance helps doctors monitor patients with chronic diseases effectively.

Giám sát chủ động giúp bác sĩ theo dõi bệnh nhân mắc bệnh mãn tính hiệu quả.

Active surveillance does not replace traditional treatment methods for social health issues.

Giám sát chủ động không thay thế các phương pháp điều trị truyền thống cho vấn đề sức khỏe xã hội.

Is active surveillance beneficial for patients in urban areas like New York?

Giám sát chủ động có lợi cho bệnh nhân ở các khu vực đô thị như New York không?

02

Giám sát mà bao gồm các cuộc gặp gỡ hoặc bài kiểm tra theo dõi định kỳ, thay vì điều trị ngay lập tức.

Surveillance that involves regular follow-up visits or tests, rather than immediate treatment.

Ví dụ

Active surveillance helps monitor patients with low-risk prostate cancer effectively.

Giám sát chủ động giúp theo dõi bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt nguy cơ thấp.

Doctors do not recommend active surveillance for aggressive cancer cases.

Bác sĩ không khuyến nghị giám sát chủ động cho các trường hợp ung thư hung hãn.

Is active surveillance a viable option for managing chronic illnesses?

Giám sát chủ động có phải là lựa chọn khả thi để quản lý bệnh mãn tính không?

03

Một chiến lược được sử dụng trong y tế công cộng để theo dõi sự lây lan của bệnh tật, thường thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu.

A strategy used in public health to monitor the spread of diseases, often through data collection and analysis.

Ví dụ

Active surveillance helps track disease outbreaks in urban areas like Chicago.

Giám sát chủ động giúp theo dõi các đợt bùng phát bệnh ở Chicago.

Many experts do not support active surveillance for minor health issues.

Nhiều chuyên gia không ủng hộ giám sát chủ động cho các vấn đề sức khỏe nhỏ.

Is active surveillance effective in controlling the spread of diseases?

Giám sát chủ động có hiệu quả trong việc kiểm soát sự lây lan của bệnh không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/active surveillance/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Active surveillance

Không có idiom phù hợp