Bản dịch của từ Active surveillance trong tiếng Việt
Active surveillance

Active surveillance (Noun)
Active surveillance helps doctors monitor patients with chronic diseases effectively.
Giám sát chủ động giúp bác sĩ theo dõi bệnh nhân mắc bệnh mãn tính hiệu quả.
Active surveillance does not replace traditional treatment methods for social health issues.
Giám sát chủ động không thay thế các phương pháp điều trị truyền thống cho vấn đề sức khỏe xã hội.
Is active surveillance beneficial for patients in urban areas like New York?
Giám sát chủ động có lợi cho bệnh nhân ở các khu vực đô thị như New York không?
Active surveillance helps monitor patients with low-risk prostate cancer effectively.
Giám sát chủ động giúp theo dõi bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt nguy cơ thấp.
Doctors do not recommend active surveillance for aggressive cancer cases.
Bác sĩ không khuyến nghị giám sát chủ động cho các trường hợp ung thư hung hãn.
Is active surveillance a viable option for managing chronic illnesses?
Giám sát chủ động có phải là lựa chọn khả thi để quản lý bệnh mãn tính không?
Active surveillance helps track disease outbreaks in urban areas like Chicago.
Giám sát chủ động giúp theo dõi các đợt bùng phát bệnh ở Chicago.
Many experts do not support active surveillance for minor health issues.
Nhiều chuyên gia không ủng hộ giám sát chủ động cho các vấn đề sức khỏe nhỏ.
Is active surveillance effective in controlling the spread of diseases?
Giám sát chủ động có hiệu quả trong việc kiểm soát sự lây lan của bệnh không?