Bản dịch của từ Add challenges trong tiếng Việt
Add challenges
Noun [U/C] Verb

Add challenges(Noun)
ˈæd tʃˈæləndʒɪz
ˈæd ˈtʃæɫɪndʒɪz
01
Một khó khăn hoặc vấn đề cần được giải quyết.
A difficulty or problem that requires a solution
Ví dụ
02
Một nhiệm vụ hoặc mục tiêu đầy thách thức và kèm theo những khó khăn.
A task or objective that is stimulating and comes with obstacles
Ví dụ
03
Một lời mời để tranh tài hoặc chứng minh bản thân
An invitation to compete or prove oneself
Ví dụ
Add challenges(Verb)
ˈæd tʃˈæləndʒɪz
ˈæd ˈtʃæɫɪndʒɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lời mời để cạnh tranh hoặc khẳng định bản thân.
To enhance by including additional elements or factors
Ví dụ
