Bản dịch của từ Admirative trong tiếng Việt
Admirative

Admirative(Adjective)
(tính từ) Dùng trong ngữ pháp để chỉ từ, câu hoặc hình thức động từ bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ, hoài nghi hoặc cho biết thông tin là nghe lại/được báo cáo. Thuật ngữ này thường gặp trong một số ngôn ngữ vùng Balkan để chỉ một thể hoặc cấu trúc diễn tả cảm giác bất ngờ hoặc thông tin gián tiếp.
Grammar Designating a word sentence etc expressing surprise Now chiefly specifically especially in various languages of the Balkans designating a verbal mood construction or form expressing surprise unexpectedness disbelief or the fact that the information is based on a report.
Diễn tả trạng thái hoặc thái độ đầy lòng ngưỡng mộ; tỏ ra kính trọng, khâm phục.
Characterized by or full of admiration admiring.
Admirative(Noun)
(danh từ) Trong ngữ pháp, từ hoặc câu diễn tả sự ngạc nhiên; đặc biệt chỉ “thể cảm ngạc” — một dạng thức động từ hoặc cấu trúc ngữ pháp dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, phổ biến trong một số ngôn ngữ vùng Balkan.
Grammar A word sentence etc expressing surprise Now chiefly specifically especially in various languages of the Balkans the admirative mood an admirative verbal construction or form.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "admirative" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một thái độ hoặc cảm giác thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng đối với một người hoặc một sự vật nào đó. Trong ngữ pháp, "admirative" có thể đề cập đến một dạng hoặc cách biểu đạt thể hiện sự ngưỡng mộ. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày, và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng từ này có thể hạn chế hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "admirative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "admirativus", bắt nguồn từ động từ "admirari", nghĩa là "ngưỡng mộ". Trong tiếng Latin, tiền tố "ad-" chỉ sự hướng tới, kết hợp với "mirari", có nghĩa là "ngạc nhiên" hoặc "kính trọng". Khái niệm này đã phát triển qua các giai đoạn lịch sử, từ việc chỉ sự tôn trọng, ngưỡng mộ đến việc chỉ các thán từ và cấu trúc ngữ pháp biểu hiện sự kính nể trong ngôn ngữ. Hiện nay, "admirative" được sử dụng để mô tả các hình thức ngữ pháp thể hiện sự trân trọng hoặc ngưỡng mộ.
Từ "admirative" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận viết về ngữ nghĩa học hoặc phân tích ngôn ngữ, nơi diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao. Trong các tình huống thông thường, từ này có thể được sử dụng khi mô tả cảm xúc hoặc thái độ tích cực đối với ai đó hoặc điều gì đó, nhưng nó không thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "admirative" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một thái độ hoặc cảm giác thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng đối với một người hoặc một sự vật nào đó. Trong ngữ pháp, "admirative" có thể đề cập đến một dạng hoặc cách biểu đạt thể hiện sự ngưỡng mộ. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày, và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng từ này có thể hạn chế hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "admirative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "admirativus", bắt nguồn từ động từ "admirari", nghĩa là "ngưỡng mộ". Trong tiếng Latin, tiền tố "ad-" chỉ sự hướng tới, kết hợp với "mirari", có nghĩa là "ngạc nhiên" hoặc "kính trọng". Khái niệm này đã phát triển qua các giai đoạn lịch sử, từ việc chỉ sự tôn trọng, ngưỡng mộ đến việc chỉ các thán từ và cấu trúc ngữ pháp biểu hiện sự kính nể trong ngôn ngữ. Hiện nay, "admirative" được sử dụng để mô tả các hình thức ngữ pháp thể hiện sự trân trọng hoặc ngưỡng mộ.
Từ "admirative" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận viết về ngữ nghĩa học hoặc phân tích ngôn ngữ, nơi diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao. Trong các tình huống thông thường, từ này có thể được sử dụng khi mô tả cảm xúc hoặc thái độ tích cực đối với ai đó hoặc điều gì đó, nhưng nó không thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
