Bản dịch của từ Admirative trong tiếng Việt

Admirative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admirative(Adjective)

ædmˈaɪɹətɪv
ædmˈaɪɹətɪv
01

(tính từ) Dùng trong ngữ pháp để chỉ từ, câu hoặc hình thức động từ bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ, hoài nghi hoặc cho biết thông tin là nghe lại/được báo cáo. Thuật ngữ này thường gặp trong một số ngôn ngữ vùng Balkan để chỉ một thể hoặc cấu trúc diễn tả cảm giác bất ngờ hoặc thông tin gián tiếp.

Grammar Designating a word sentence etc expressing surprise Now chiefly specifically especially in various languages of the Balkans designating a verbal mood construction or form expressing surprise unexpectedness disbelief or the fact that the information is based on a report.

Ví dụ
02

Diễn tả trạng thái hoặc thái độ đầy lòng ngưỡng mộ; tỏ ra kính trọng, khâm phục.

Characterized by or full of admiration admiring.

Ví dụ

Admirative(Noun)

ædmˈaɪɹətɪv
ædmˈaɪɹətɪv
01

(danh từ) Trong ngữ pháp, từ hoặc câu diễn tả sự ngạc nhiên; đặc biệt chỉ “thể cảm ngạc” — một dạng thức động từ hoặc cấu trúc ngữ pháp dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, phổ biến trong một số ngôn ngữ vùng Balkan.

Grammar A word sentence etc expressing surprise Now chiefly specifically especially in various languages of the Balkans the admirative mood an admirative verbal construction or form.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh