Bản dịch của từ Aligned street pattern trong tiếng Việt

Aligned street pattern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aligned street pattern(Noun)

ɐlˈaɪnd strˈiːt pˈætən
əˈɫaɪnd ˈstrit ˈpætɝn
01

Một thuật ngữ quy hoạch đô thị mô tả những con phố được bố trí song song hoặc thẳng hàng với nhau vì lý do thẩm mỹ hoặc chức năng.

An urban planning term describing streets that are laid out in alignment with one another for aesthetic or functional purposes

Ví dụ
02

Một cấu trúc các con đường được sắp xếp theo một thứ tự hoặc hướng cụ thể.

A configuration of streets that are arranged in a specific directional order or alignment

Ví dụ
03

Một cách sắp xếp hình học của các con phố có thể giúp thuận tiện cho việc định hướng hoặc di chuyển qua khu vực.

A geometric arrangement of streets that may facilitate navigation or transportation through an area

Ví dụ