Anh - Việt

Bản dịch của từ Ascensive trong tiếng Việt

ascensive

Adjective

ascensive (Adjective)

/əsˈɛnsɪv/
/əsˈɛnsɪv/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng tăng lên hoặc làm cho tăng lên; hướng lên, có tính chất đi lên.

Rising tending to rise or causing to rise.

Ví dụ
Xu hướng gia tăng về bất bình đẳng thu nhập khiến nhiều nhà khoa học xã hội lo lắng.The ascensive trend in income inequality worries many social scientists today.
Sự gia tăng dân số không bền vững cho các khu vực đô thị.The ascensive population growth is not sustainable for urban areas.

Nghĩa 02

(ngôn ngữ học) mang ý nghĩa tăng cường; dùng để chỉ dạng từ hoặc cấu trúc được thêm vào để làm tăng mức độ, cường độ hoặc số lượng của ý nghĩa gốc (tương tự như chức năng tăng cường, khuếch đại).

grammar Augmentative intensive.

Ví dụ
Giọng nói ascensive của cô ấy thể hiện niềm đam mê với các vấn đề xã hội.The ascensive tone in her voice showed her passion for social issues.
Những nhận xét ascensive của anh ấy không giúp ích cho cuộc thảo luận về nghèo đói.His ascensive remarks did not help the discussion about poverty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh