ascendency
Noun
ascendency (Noun)
/əsˈɛndnsi/
/əsˈɛndnsi/
AI
Ví dụ
Sự thịnh hành của công nghệ ảnh hưởng đến các tương tác xã hội của giới trẻ ngày nay.The ascendency of technology affects social interactions among young people today.
Sự thịnh hành của các giá trị truyền thống không còn mạnh mẽ như trước.The ascendency of traditional values is not as strong as before.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự thống trị của mạng xã hội ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong cách giao tiếp hiện đại.The ascendency of social media influences modern communication styles significantly.
Sự thống trị của truyền thông truyền thống không còn mạnh mẽ như hôm nay.The ascendency of traditional media is not as strong today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự thống trị của công nghệ ảnh hưởng đến các tương tác xã hội của giới trẻ hôm nay.The ascendency of technology affects social interactions among young people today.
Sự thống trị của mạng xã hội không thay thế giao tiếp trực tiếp.The ascendency of social media has not replaced face-to-face communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ascendency" (hay "ascendancy") chỉ trạng thái hoặc vị trí vượt trội, quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một bối cảnh cụ thể. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự chiếm ưu thế của một nhóm, ý tưởng hoặc cá nhân so với các đối thủ khác. Trong tiếng Anh Anh, "ascendancy" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường gặp "ascendency". Sự khác biệt này chủ yếu là ở cách sử dụng hơn là ngữ nghĩa, và cả hai đều ám chỉ đến quyền lực hay ưu thế tương tự.