Anh - Việt

Bản dịch của từ Ascendency trong tiếng Việt

ascendency

Noun

ascendency (Noun)

/əsˈɛndnsi/
/əsˈɛndnsi/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc vị thế đang chiếm ưu thế, đang lên, có ảnh hưởng và quyền lực hơn so với người khác.

The condition of being ascendant

Ví dụ
Sự thịnh hành của công nghệ ảnh hưởng đến các tương tác xã hội của giới trẻ ngày nay.The ascendency of technology affects social interactions among young people today.
Sự thịnh hành của các giá trị truyền thống không còn mạnh mẽ như trước.The ascendency of traditional values is not as strong as before.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trạng thái hoặc thế lực khi một người, nhóm hoặc tổ chức đang giữ quyền lực vượt trội, có ảnh hưởng hay kiểm soát so với người khác.

The state of being in a position of dominant power or influence

Ví dụ
Sự thống trị của mạng xã hội ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong cách giao tiếp hiện đại.The ascendency of social media influences modern communication styles significantly.
Sự thống trị của truyền thông truyền thống không còn mạnh mẽ như hôm nay.The ascendency of traditional media is not as strong today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Vị thế thống trị hoặc quyền kiểm soát; tình trạng chiếm ưu thế so với người khác trong một lĩnh vực hoặc tình huống.

A position of dominance or control

Ví dụ
Sự thống trị của công nghệ ảnh hưởng đến các tương tác xã hội của giới trẻ hôm nay.The ascendency of technology affects social interactions among young people today.
Sự thống trị của mạng xã hội không thay thế giao tiếp trực tiếp.The ascendency of social media has not replaced face-to-face communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh