Bản dịch của từ Attack job opportunities trong tiếng Việt

Attack job opportunities

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attack job opportunities(Noun)

ˈætæk dʒˈɒb ˌɒpətjˈuːnɪtiz
ˈæˌtæk ˈdʒɑb ˌɑpɝˈtunətiz
01

Một nỗ lực chung để đạt được một mục tiêu nào đó

A concerted effort to gain some objective

Ví dụ
02

Một cuộc tấn công bất ngờ hoặc hành động bạo lực đối với ai đó hoặc cái gì đó

A sudden assault or violent act against someone or something

Ví dụ
03

Hành động tấn công một cái gì đó hoặc ai đó

The act of attacking something or someone

Ví dụ

Attack job opportunities(Phrase)

ˈætæk dʒˈɒb ˌɒpətjˈuːnɪtiz
ˈæˌtæk ˈdʒɑb ˌɑpɝˈtunətiz
01

Một cuộc tấn công đột ngột hoặc hành động bạo lực chống lại ai đó hoặc cái gì đó

An approach taken to improve ones job situation

Ví dụ
02

Nỗ lực chung để đạt được một mục tiêu nào đó

A competitive effort to find job positions after a period of searching or unemployment

Ví dụ
03

Hành động tấn công một cái gì đó hoặc ai đó

The act of pursuing employment or job prospects

Ví dụ