Bản dịch của từ Avalanche trong tiếng Việt
Avalanche

Avalanche (Noun)
Một khối tuyết (có thể kèm đá và băng) lớn đổ ầm ầm xuống sườn núi, diễn ra rất nhanh và có thể gây nguy hiểm.
A mass of snow ice and rocks falling rapidly down a mountainside.
Một quá trình tăng sinh tích lũy trong đó một ion hoặc electron chuyển động nhanh va chạm với các phân tử khác, tạo ra thêm ion và electron — tức là một hạt ban đầu gây ra nhiều hạt tích điện hơn theo hiệu ứng dây chuyền.
A cumulative process in which a fastmoving ion or electron generates further ions and electrons by collision.
Sự xuất hiện hoặc đến tới một lượng lớn thứ gì đó một cách đột ngột và áp đảo (như một “làn” hay “đợt” quá nhiều khiến khó kiểm soát).
A sudden arrival or occurrence of something in overwhelming quantities.
Avalanche (Verb)
Trong ngữ cảnh kỹ thuật/điện tử, “avalanche” (động từ) nghĩa là trải qua sự tăng nhanh đột ngột về độ dẫn điện do quá trình avalanche (hiệu ứng tích điện nhân nhanh), tức là dòng điện tăng mạnh trong một thời gian ngắn vì các electron/ion gây ra sự ion hóa dây chuyền.
Undergo a rapid increase in conductivity due to an avalanche process.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Avalanche" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hiện tượng sạt lở tuyết, khi một khối lượng lớn tuyết hoặc đá lăn xuống từ sườn núi. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "avalanche" có thể được mở rộng để chỉ các tình huống, hiện tượng bất ngờ và nhanh chóng xảy ra, như "ava-lanche of emails" trong tiếng Anh Mỹ, thể hiện sự bùng nổ về số lượng.
Họ từ
"Avalanche" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hiện tượng sạt lở tuyết, khi một khối lượng lớn tuyết hoặc đá lăn xuống từ sườn núi. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "avalanche" có thể được mở rộng để chỉ các tình huống, hiện tượng bất ngờ và nhanh chóng xảy ra, như "ava-lanche of emails" trong tiếng Anh Mỹ, thể hiện sự bùng nổ về số lượng.
