Bản dịch của từ Bara trong tiếng Việt
Bara
Noun [U/C]

Bara(Noun)
bˈaɪərɐ
ˈbɑrə
01
Một đơn vị đo áp suất
A unit of measurement for pressure
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng trong bối cảnh thay đổi áp suất khí quyển
A term used in the context of a barometric pressure change
Ví dụ
