Bản dịch của từ Bara trong tiếng Việt

Bara

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bara(Noun)

bˈaɪərɐ
ˈbɑrə
01

Một đơn vị đo áp suất

A unit of measurement for pressure

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong bối cảnh thay đổi áp suất khí quyển

A term used in the context of a barometric pressure change

Ví dụ
03

Một loại thực phẩm được chế biến từ ngũ cốc xay, thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

A type of food made from ground grain commonly used in various culinary dishes

Ví dụ