Bản dịch của từ Barrage trong tiếng Việt
Barrage
NounVerb

Barrage (Noun)
bˈærɪdʒ
ˈbɑrɪdʒ
01
Một khối lượng đáng kể hoặc cơn bão ngôn từ, chỉ trích ập tới.
An overwhelming quantity or explosion as of words blows or criticisms
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cuộc bắn pháo binh tập trung trên một diện tích rộng lớn.
A concentrated artillery bombardment over a wide area
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Barrage (Verb)
bˈærɪdʒ
ˈbɑrɪdʒ
01
Một lượng lớn hoặc một cú bùng nổ như từ ngữ, chỉ trích.
To flood a place with excess information or questions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cuộc tấn công pháo binh tập trung trên một diện rộng.
To bombard someone or something persistently with questions criticisms or information
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
