Bản dịch của từ Bearded dragon trong tiếng Việt

Bearded dragon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bearded dragon(Noun)

bˈɪədɪd drˈæɡən
ˈbɪrdɪd ˈdræɡən
01

Một con thằn lằn to khỏe, hình dáng mạnh mẽ, tên khoa học là Pogona vitticeps, có nguồn gốc từ Úc và nổi bật với lớp vảy nhám, thường được nuôi làm thú cưng.

A large, hefty lizard called Pogona vitticeps, native to Australia, characterized by spiky scales and commonly kept as a pet.

这是一只体型宽壮、身上长满刺状鳞片的颊椒科蜥蜴,原产于澳大利亚,经常被作为宠物饲养。

Ví dụ
02

Một loài bò sát nổi bật với những gai giống như râu dưới hàm, có thể phô ra khi cảm thấy bị đe dọa hoặc trong mùa giao phối.

A well-known reptile with distinctive beard-like spines under its chin, which it can display when threatened or during mating season.

一种爬行动物,因其下巴下方的特殊“胡须状”刺锋而闻名,受威胁或求偶时会展示出来。

Ví dụ
03

Được biết đến phổ biến là một con thằn lằn cảnh, nổi tiếng với tính cách dễ thương và việc chăm sóc dễ dàng khi nuôi trong giam giữ.

It's commonly known as a popular pet lizard, appreciated for its gentle nature and ease of care when kept at home.

这种宠物蜥蜴以性格温和、易于饲养而闻名,是非常受欢迎的宠物选择。

Ví dụ