Bản dịch của từ Beaten collective trong tiếng Việt

Beaten collective

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beaten collective(Noun)

bˈiːtən kəlˈɛktɪv
ˈbitən kəˈɫɛktɪv
01

Một nhóm người hoặc vật được coi là một tổng thể.

A group of people or things that are considered together as a whole

Ví dụ
02

Trong âm nhạc, cụm từ này đề cập đến một nhịp điệu hoặc phong cách chơi chung được chia sẻ bởi một nhóm.

In music refers to a rhythm or a style of playing shared by a group

Ví dụ
03

Một hình thức hội họp hoặc tụ tập nơi mọi người đến với nhau.

A format of an assembly or gathering where individuals come together

Ví dụ

Beaten collective(Adjective)

bˈiːtən kəlˈɛktɪv
ˈbitən kəˈɫɛktɪv
01

Một nhóm người hoặc vật được xem như một tổng thể.

Obtained or achieved by beating or striking marked by an act of defeat

Ví dụ
02

Một hình thức của một buổi họp hoặc tập hợp nơi mọi người tụ họp lại với nhau.

Describes something that has been thoroughly exhausted or diminished

Ví dụ
03

Trong âm nhạc, thuật ngữ này chỉ một nhịp điệu hoặc phong cách chơi nhạc được chia sẻ bởi một nhóm.

Refers to a version that has been altered significantly from the original

Ví dụ