Bản dịch của từ Beneficial channel trong tiếng Việt

Beneficial channel

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beneficial channel(Noun)

bˌɛnɪfˈɪʃəl tʃˈænəl
ˌbɛnəˈfɪʃəɫ ˈtʃænəɫ
01

Một phương tiện để giao tiếp hoặc phân phát thông tin

A medium for communication or distribution of information

Ví dụ
02

Một lối đi cho nước hoặc các chất lỏng khác

A passageway for water or other fluids

Ví dụ
03

Một con đường hoặc lối đi cụ thể được chọn để đạt được một kết quả.

A specific route or path taken to achieve a result

Ví dụ

Beneficial channel(Adjective)

bˌɛnɪfˈɪʃəl tʃˈænəl
ˌbɛnəˈfɪʃəɫ ˈtʃænəɫ
01

Một lối đi cho nước hoặc các loại chất lỏng khác

Producing good or helpful results or effects

Ví dụ
02

Một phương tiện để truyền đạt hoặc phân phối thông tin

Promoting physical wellbeing

Ví dụ
03

Một lộ trình hoặc con đường cụ thể được chọn để đạt được một kết quả.

Contributing to personal or social wellbeing

Ví dụ