Bản dịch của từ Binomial trong tiếng Việt

Binomial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binomial(Adjective)

baɪnˈoʊmil
baɪnˈoʊmil
01

Có hai tên; dùng hai từ để đặt tên, đặc biệt là thuật ngữ gọi tên loài bằng hệ danh pháp Latinh gồm hai phần (ví dụ Homo sapiens).

Having or using two names used especially of the Latin name of a species of living organism.

Ví dụ
02

Bao gồm hai thành phần hoặc hai thuật ngữ; có hai phần hợp thành.

Consisting of two terms.

Ví dụ

Binomial(Noun)

baɪˈnoʊ.mi.əl
baɪˈnoʊ.mi.əl
01

Tên gồm hai phần — thường là tên La-tinh của một loài sinh vật — gồm tên chi (genus) và tên loài (specific epithet) theo hệ thống đặt tên khoa học.

A twopart name especially the Latin name of a species of living organism consisting of the genus followed by the specific epithet.

Ví dụ
02

Một cụm danh từ gồm hai thành phần (hai từ hoặc cụm từ) nối với nhau bằng liên từ, trong đó thứ tự xuất hiện của hai thành phần thường cố định hoặc rất khó đổi, ví dụ “knife and fork” (dao và nĩa).

A noun phrase with two heads joined by a conjunction in which the order is relatively fixed as in knife and fork.

Ví dụ
03

Trong đại số, "binomial" là một biểu thức gồm tổng hoặc hiệu của hai hạng tử (hai phần) — tức là một biểu thức có đúng hai thành phần, ví dụ x + 3 hoặc 2a - b.

An algebraic expression of the sum or the difference of two terms.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh