Bản dịch của từ Binomial trong tiếng Việt
Binomial

Binomial(Adjective)
Bao gồm hai thành phần hoặc hai thuật ngữ; có hai phần hợp thành.
Consisting of two terms.
Binomial(Noun)
Tên gồm hai phần — thường là tên La-tinh của một loài sinh vật — gồm tên chi (genus) và tên loài (specific epithet) theo hệ thống đặt tên khoa học.
A twopart name especially the Latin name of a species of living organism consisting of the genus followed by the specific epithet.
Một cụm danh từ gồm hai thành phần (hai từ hoặc cụm từ) nối với nhau bằng liên từ, trong đó thứ tự xuất hiện của hai thành phần thường cố định hoặc rất khó đổi, ví dụ “knife and fork” (dao và nĩa).
A noun phrase with two heads joined by a conjunction in which the order is relatively fixed as in knife and fork.
Trong đại số, "binomial" là một biểu thức gồm tổng hoặc hiệu của hai hạng tử (hai phần) — tức là một biểu thức có đúng hai thành phần, ví dụ x + 3 hoặc 2a - b.
An algebraic expression of the sum or the difference of two terms.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "binomial" đề cập đến biểu thức đại số gồm hai hạng tử được kết nối bởi phép cộng hoặc phép trừ, ví dụ như a + b hoặc a - b. Trong thống kê, "binomial" cũng chỉ một loại phân phối xác suất liên quan đến hai kết quả có thể có, như thành công và thất bại. Về ngôn ngữ, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể giữa hai dạng ngôn ngữ này.
Từ "binomial" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được cấu trúc từ "bi-" có nghĩa là "hai" và "nomial" bắt nguồn từ "nomen", có nghĩa là "tên". Trong toán học, thuật ngữ này chỉ biểu thức đa thức có hai thành phần. Ban đầu, nó được sử dụng trong ngữ cảnh phân loại sinh học và hiện nay còn được áp dụng rộng rãi trong xác suất và thống kê. Sự kết hợp này phản ánh rõ ràng vị trí của nó trong các lĩnh vực toán học và khoa học hiện đại.
Từ "binomial" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể xuất hiện trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học. Trong phần Viết và Nói, thuật ngữ này thường liên quan đến các chủ đề về xác suất hoặc thống kê. Ngoài ra, "binomial" cũng thường gặp trong các lĩnh vực nghiên cứu toán học và khoa học, đặc biệt là khi thảo luận về phân phối xác suất hay định lý nhị thức.
Thuật ngữ "binomial" đề cập đến biểu thức đại số gồm hai hạng tử được kết nối bởi phép cộng hoặc phép trừ, ví dụ như a + b hoặc a - b. Trong thống kê, "binomial" cũng chỉ một loại phân phối xác suất liên quan đến hai kết quả có thể có, như thành công và thất bại. Về ngôn ngữ, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể giữa hai dạng ngôn ngữ này.
Từ "binomial" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được cấu trúc từ "bi-" có nghĩa là "hai" và "nomial" bắt nguồn từ "nomen", có nghĩa là "tên". Trong toán học, thuật ngữ này chỉ biểu thức đa thức có hai thành phần. Ban đầu, nó được sử dụng trong ngữ cảnh phân loại sinh học và hiện nay còn được áp dụng rộng rãi trong xác suất và thống kê. Sự kết hợp này phản ánh rõ ràng vị trí của nó trong các lĩnh vực toán học và khoa học hiện đại.
Từ "binomial" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể xuất hiện trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học. Trong phần Viết và Nói, thuật ngữ này thường liên quan đến các chủ đề về xác suất hoặc thống kê. Ngoài ra, "binomial" cũng thường gặp trong các lĩnh vực nghiên cứu toán học và khoa học, đặc biệt là khi thảo luận về phân phối xác suất hay định lý nhị thức.
