Bản dịch của từ Bipolar affective disorder trong tiếng Việt
Bipolar affective disorder

Bipolar affective disorder(Noun)
Một tình trạng mãn tính cần được quản lý và điều trị liên tục, thường bao gồm việc dùng thuốc và liệu pháp tâm lý.
Chronic conditions require ongoing management and treatment, which typically include medication and psychotherapy.
Một tình trạng mãn tính cần được điều trị và kiểm soát liên tục, thường kết hợp sử dụng thuốc và liệu pháp tâm lý.
Một tình trạng liên quan đến sức khỏe tâm thần, đặc trưng bởi những biến đổi tâm trạng dữ dội, bao gồm cảm xúc cao trào như hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ và những thời điểm trầm cảm sâu
This is a mental health condition characterized by extreme mood swings, including feelings of euphoria (mania or hypomania) and depression.
这是一种精神健康状态,其特征是情绪极度波动,包括欣快感(躁狂或轻躁狂)和抑郁(抑郁症)等情绪变化。
