Anh - Việt
blades
Noun
blades (Noun)
/blˈeɪdz/
/ˈbɫeɪdz/
AI
Ví dụ
Các cánh quạt của cối xay gió cộng đồng đã cung cấp điện cho 200 gia đình ở vùng nông thôn Iowa.Community windmill blades powered lights for 200 families in rural Iowa.
Các cánh quạt của cối xay nước trong làng đã không quay trong cuộc khảo sát của Maya.The village watermill's blades did not turn during Maya's survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đã chỉ ra những lưỡi dao nhà bếp trong bài phát biểu về an toàn đô thị.Maya showed kitchen blades during her speech about urban safety.
Báo cáo cảnh sát cho biết những lưỡi dao này không được dùng trong bạo lực cộng đồng.The police report said these blades were not used in community violence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cánh quạt máy bay không người lái tạo lực nâng, giúp Maya đưa thuốc đến các làng hẻo lánh.Drone blades generate lift, helping Maya deliver medicine to isolated villages.
Không có cánh quạt chắc chắn, trực thăng cứu hộ không thể đến các gia đình vùng xa.Without strong blades, the rescue helicopter cannot reach isolated families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa