Bản dịch của từ Blindside trong tiếng Việt
Blindside

Blindside(Noun)
Trong ngữ cảnh ô tô, "blindside" là khu vực xung quanh xe mà người lái không nhìn thấy được — những vùng mù phía sau hoặc bên hông xe mà gương và tầm nhìn trực tiếp không che phủ.
Automotive A drivers field of blindness around an automobile the side areas behind the driver.
汽车驾驶时看不见的盲区
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong giao thông đường sắt: vùng khuất tầm nhìn phía bên/đằng sau lái xe của xe điện/xe đường sắt (khoảng không gian mà lái xe không nhìn thấy được từ vị trí điều khiển).
Rail transport A tramtrain drivers field of blindness around a tram trolleystreetcar or a train the side areas behind the tramtrain driver.
电车驾驶员的死角
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ẩn dụ) Điểm yếu của một người — khía cạnh dễ bị tấn công, khai thác hoặc gây tổn thương mà người khác có thể lợi dụng.
Figurative A persons weak point.
人的弱点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Blindside (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blindside | Blindsides |
Blindside(Verb)
(động từ, ngoại động) Tấn công ai đó từ phía mà người đó không nhìn thấy hoặc không đề phòng; làm cho ai bị bất ngờ, bị tổn thương vì không biết trước.
Transitive To attack a person on his or her blind side.
从盲区攻击
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ, nghĩa bóng, thông tục) Làm ai bất ngờ, gây cho ai lời làm cho không kịp phòng bị; tấn công tinh thần hoặc lời nói khiến người ta không lường trước được.
Transitive figurative informal To catch off guard to take by surprise.
出乎意料地打击
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Blindside (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Blindside |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Blindsided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Blindsided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Blindsides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Blindsiding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "blindside" có thể được sử dụng như một động từ và danh từ. Trong nghĩa động từ, nó chỉ hành động tấn công hoặc gây tổn thương cho ai đó một cách bất ngờ, thường khi người đó không chuẩn bị đối phó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh. Ở Anh, "blindside" thường liên quan đến các tình huống thể thao, còn ở Mỹ, nó có thể mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả các mối quan hệ cá nhân và công việc.
Từ "blindside" có nguồn gốc từ các thành phần tiếng Anh với phần "blind" từ tiếng Đức cổ "blīnd" có nghĩa là mù, và phần "side" từ tiếng Đức cổ "sīde" có nghĩa là bên. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ các khu vực không nhìn thấy được hoặc không có tầm nhìn rõ. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc gây bất ngờ hoặc làm tổn thương một cách không mong đợi, đặc biệt trong thể thao và các tình huống cạnh tranh, thể hiện sự thiếu chuẩn bị trước những mối đe dọa.
Từ "blindside" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể diễn đạt cảm xúc hoặc tình huống bất ngờ. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "blindside" thường được sử dụng trong thể thao, kinh doanh và tâm lý, chỉ việc gây bất ngờ hoặc làm tổn thương người khác mà không có sự chuẩn bị. Từ này phản ánh sự chủ quan và cảm xúc trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "blindside" có thể được sử dụng như một động từ và danh từ. Trong nghĩa động từ, nó chỉ hành động tấn công hoặc gây tổn thương cho ai đó một cách bất ngờ, thường khi người đó không chuẩn bị đối phó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh. Ở Anh, "blindside" thường liên quan đến các tình huống thể thao, còn ở Mỹ, nó có thể mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả các mối quan hệ cá nhân và công việc.
Từ "blindside" có nguồn gốc từ các thành phần tiếng Anh với phần "blind" từ tiếng Đức cổ "blīnd" có nghĩa là mù, và phần "side" từ tiếng Đức cổ "sīde" có nghĩa là bên. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ các khu vực không nhìn thấy được hoặc không có tầm nhìn rõ. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc gây bất ngờ hoặc làm tổn thương một cách không mong đợi, đặc biệt trong thể thao và các tình huống cạnh tranh, thể hiện sự thiếu chuẩn bị trước những mối đe dọa.
Từ "blindside" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể diễn đạt cảm xúc hoặc tình huống bất ngờ. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "blindside" thường được sử dụng trong thể thao, kinh doanh và tâm lý, chỉ việc gây bất ngờ hoặc làm tổn thương người khác mà không có sự chuẩn bị. Từ này phản ánh sự chủ quan và cảm xúc trong các mối quan hệ xã hội.
