Bản dịch của từ Bow trong tiếng Việt

Bow

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bow(Noun)

bˈəʊ
ˈboʊ
01

Cây cung để bắn tên.

A curved weapon for shooting arrows

弯弓,用来射箭的武器

Ví dụ
02

Phần trước của một chiếc tàu.

The front part of a ship

船的船头部分

Ví dụ
03

Sự cúi người như một cử chỉ của sự kính trọng hoặc chào hỏi.

A bending of the body as a gesture of respect or greeting

弯腰致意或打招呼的姿势

Ví dụ

Bow(Verb)

bˈəʊ
ˈboʊ
01

Cúi phần trên cơ thể về phía trước như một cử chỉ.

To bend the upper part of the body forward as a gesture

这个动作就像是身体向前倾,表示一种致意。

Ví dụ
02

Chơi một nhạc cụ đàn dây bằng một cây cung.

To play a string instrument with a bow

拉弓演奏弦乐器

Ví dụ
03

Chuẩn bị một món quà hoặc gói hàng bằng một dải ruy băng.

To prepare a gift or package with a ribbon

用一条缎带把礼物或包裹打扮得漂亮一点。

Ví dụ