bows
bows (Noun)
Nghĩa 01
“Bows” là dạng số nhiều của “bow”. Tùy ngữ cảnh, “bow” có thể nghĩa là: 1) cái nơ (vật trang trí bằng vải buộc thành hình nơ); 2) cung (vũ khí bắn tên); 3) cúi chào (hành động cúi đầu). “Bows” là nhiều cái nơ, nhiều cây cung, hoặc nhiều lần cúi chào, tùy ngữ cảnh.
plural of bow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bows (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bow | bows |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bows" có hai nghĩa chính. Đầu tiên, "bows" (số nhiều của "bow") có nghĩa là những đồ vật được sử dụng để bắn mũi tên, thường được tạc từ gỗ hoặc vật liệu đàn hồi. Thứ hai, "bows" cũng chỉ hành động cúi mình chào, thể hiện sự tôn trọng. Trong tiếng Anh Anh, "bow" phát âm là /baʊ/, trong khi một số vùng tiếng Anh Mỹ có thể phát âm tương tự, nhưng không có sự khác biệt lớn trong viết hoặc ngữ nghĩa.