ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bow
Mũi tàu của chiếc tàu
The front part of a ship.
一艘船的前部
Một loại vũ khí cong để bắn tên
A bow is used for shooting arrows.
弓用来射箭。
Một nét cúi người thể hiện sự kính trọng hoặc chào hỏi
Bowing is a gesture of respect or greeting.
弯腰通常是表示尊重或打招呼的礼仪动作。
Cúi phần trên của cơ thể về phía trước như một cử chỉ
Bowing the upper part of the body forward as a gesture.
像是在示意一样,身体上半部向前倾。
Chơi nhạc cụ dây có cần kéo căng dây bằng đàn
Play a stringed instrument using a bow.
用弓弓弦乐器
Chuẩn bị một món quà hoặc bọc quà cùng ruy băng
Prepare a gift or a package with a ribbon.
用丝带打扮一份礼物或包裹,做个漂亮的包装吧。