Bản dịch của từ Breeching trong tiếng Việt

Breeching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breeching(Noun)

bɹˈɪtʃɪŋ
bɹˈɪtʃɪŋ
01

Một dây da chắc chắn quấn quanh phần mông (hông sau) của con ngựa khi kéo xe, dùng để ngựa đẩy xe lùi hoặc giữ xe khi cần. Nó nằm ở phía sau yên cương và nối với bộ cương của xe.

A strong leather strap passing round the hindquarters of a horse harnessed to a vehicle and enabling the horse to push backwards.

马具的一种,固定在马的后臀,帮助马向后推车。

Ví dụ
02

Một sợi dây dày, dùng để cố định khung xe pháo trên tàu và hấp thụ lực giật khi pháo bắn (giữ pháo không bị đẩy về sau quá mạnh).

A thick rope used to secure the carriage of a cannon on a ship and to absorb the force of the recoil.

用于固定炮架和吸收反冲力的粗绳

Ví dụ
03

Lông (tóc) mọc ở phần mông/đùi sau của động vật (thường dùng cho thú nuôi như ngựa, cừu, chó).

The hair or wool on the hindquarters of an animal.

动物后臀的毛或毛发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh