Bản dịch của từ Bunker trong tiếng Việt
Bunker

Bunker(Noun)
Một thùng hoặc khoang lớn dùng để chứa nhiên liệu (thường là than, dầu hoặc than cục) trên tàu hoặc trong nhà máy; nơi dự trữ nhiên liệu.
A large container or compartment for storing fuel.
Một công trình kiên cố, thường nằm dưới lòng đất, được xây để che chở và bảo vệ người khỏi bom đạn hoặc các mối nguy hiểm trong thời chiến.
A reinforced underground shelter typically for use in wartime.
Dạng danh từ của Bunker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bunker | Bunkers |
Bunker(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Bunker" là một danh từ chỉ một cấu trúc bảo vệ, thường nằm sâu dưới mặt đất, được thiết kế để bảo vệ con người và tài sản khỏi các cuộc tấn công quân sự, thiên tai hoặc những tình huống khẩn cấp khác. Trong tiếng Anh, "bunker" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này còn chỉ đến các lênh vực thể thao, như sân golf, nơi có các hố cát.
Từ "bunker" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "bunker", có nghĩa là "kho", được sử dụng để chỉ những nơi cất giữ đồ vật. Trong ngữ cảnh quân sự, thuật ngữ này được áp dụng nhằm chỉ những công trình ngầm bảo vệ, tránh mưa bom và đạn pháo. Sự chuyển mình này từ nghĩa gốc kho chứa thành nơi trú ẩn an toàn phản ánh nhu cầu bảo vệ con người và tài sản khỏi nguy cơ chiến tranh, điều này vẫn còn phù hợp với ý nghĩa hiện đại của nó.
Từ "bunker" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến quân sự, kiến trúc bảo vệ, hoặc trong các cuộc thảo luận về an ninh và thiên tai. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này có thể xuất hiện trong các tình huống liên quan đến phim ảnh, trò chơi điện tử, hoặc các bài viết về chiến tranh và bảo vệ tài sản.
Họ từ
"Bunker" là một danh từ chỉ một cấu trúc bảo vệ, thường nằm sâu dưới mặt đất, được thiết kế để bảo vệ con người và tài sản khỏi các cuộc tấn công quân sự, thiên tai hoặc những tình huống khẩn cấp khác. Trong tiếng Anh, "bunker" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này còn chỉ đến các lênh vực thể thao, như sân golf, nơi có các hố cát.
Từ "bunker" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "bunker", có nghĩa là "kho", được sử dụng để chỉ những nơi cất giữ đồ vật. Trong ngữ cảnh quân sự, thuật ngữ này được áp dụng nhằm chỉ những công trình ngầm bảo vệ, tránh mưa bom và đạn pháo. Sự chuyển mình này từ nghĩa gốc kho chứa thành nơi trú ẩn an toàn phản ánh nhu cầu bảo vệ con người và tài sản khỏi nguy cơ chiến tranh, điều này vẫn còn phù hợp với ý nghĩa hiện đại của nó.
Từ "bunker" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến quân sự, kiến trúc bảo vệ, hoặc trong các cuộc thảo luận về an ninh và thiên tai. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này có thể xuất hiện trong các tình huống liên quan đến phim ảnh, trò chơi điện tử, hoặc các bài viết về chiến tranh và bảo vệ tài sản.
