Bản dịch của từ Business trong tiếng Việt

Business

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business(Noun)

ˈbɪz.nɪs
ˈbɪz.nɪs
01

Tổ chức hoặc hoạt động thương mại nhằm sản xuất, buôn bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lời; cũng dùng chung để chỉ công việc kinh doanh hoặc doanh nghiệp.

Enterprise, business, business.

商业,企业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Business (Noun)

SingularPlural

Business

Businesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ