capped
capped (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của "cap" — chỉ hành động đã đội mũ lên, hoặc đã đặt nắp/che phủ cái gì bằng một nắp, hoặc đã giới hạn/đặt giới hạn cho cái gì.
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của "cap" — chỉ hành động đã đội mũ lên, hoặc đã đặt nắp/che phủ cái gì bằng một nắp, hoặc đã giới hạn/đặt giới hạn cho cái gì.
simple past and past participle of cap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của capped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | capped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | capped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | caps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | capping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capped" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "cap", mang ý nghĩa chỉ việc giới hạn, che phủ hoặc đặt một giới hạn nhất định cho cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "capped" được sử dụng tương đối đồng nhất, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau như trong "capped price" (giá tối đa) hoặc "capped spending" (chi tiêu tối đa). Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và pháp lý để chỉ sự áp dụng các giới hạn cụ thể.