Bản dịch của từ Cfr trong tiếng Việt

Cfr

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cfr(Noun)

sˌiːˌɛfˈɑː
ˈsiˈɛfˈɑˈri
01

Bảo hiểm chi phí và cước phí vận chuyển là thuật ngữ vận chuyển được sử dụng trong thương mại quốc tế ít phổ biến hơn đôi khi bị nhầm lẫn với CIF

Cost Insurance and Freight a shipping term used in international trade less common sometimes confused with CIF

Ví dụ
02

Thuật ngữ y khoa cho Tỷ lệ tử vong cho biết tỷ lệ tử vong trong một quần thể ca bệnh được chỉ định

A medical term for Case Fatality Rate indicating the proportion of deaths within a designated population of cases

Ví dụ
03

Chi phí và cước phí là điều khoản thương mại yêu cầu người bán phải sắp xếp việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển đến cảng đích

Cost and Freight a trade term requiring the seller to arrange for the carriage of goods by sea to a port of destination

Ví dụ