Bản dịch của từ Cfr trong tiếng Việt
Cfr
Noun [U/C]

Cfr(Noun)
sˌiːˌɛfˈɑː
ˈsiˈɛfˈɑˈri
Ví dụ
02
Thuật ngữ y khoa cho Tỷ lệ tử vong cho biết tỷ lệ tử vong trong một quần thể ca bệnh được chỉ định
A medical term for Case Fatality Rate indicating the proportion of deaths within a designated population of cases
Ví dụ
