Bản dịch của từ Character trong tiếng Việt
Character

Character (Noun)
Tính cách hoặc phẩm chất bên trong của một người — cách họ thường suy nghĩ, cảm nhận và hành xử (tính tình, bản chất).
Temperament, character, personality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Những phẩm chất tinh thần và phẩm đức đặc trưng của một người — cách họ suy nghĩ, cảm xúc, hành xử và giá trị đạo đức tạo nên bản sắc riêng.
The mental and moral qualities distinctive to an individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đặc điểm hay tính chất, thường dùng để nhận dạng hoặc phân biệt một loài (ví dụ: màu sắc, hình dạng, kích thước).
A characteristic, especially one that assists in the identification of a species.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Character (Noun Countable)
Những đặc điểm, tính chất hoặc nét đặc trưng của một người, vật, sự vật hay điều gì đó — những yếu tố tạo nên bản sắc hoặc tính cách riêng.
Characteristics, characteristics, unique features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Những nhân vật hoặc hình ảnh (ví dụ trong truyện, phim, tranh ảnh).
Characters, images.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
