Bản dịch của từ Cheap exchange trong tiếng Việt
Cheap exchange
Noun [U/C]

Cheap exchange(Noun)
tʃˈiːp ˈɛkstʃeɪndʒ
ˈtʃip ˈɛksˈtʃeɪndʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một giao dịch tài chính hoặc thương mại liên quan đến việc trao đổi tiền tệ hoặc hàng hóa với mức giá thấp hơn.
A financial or commercial transaction involving an exchange of currency or goods at a lower price
Ví dụ
