Bản dịch của từ Chemistry laboratory trong tiếng Việt

Chemistry laboratory

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemistry laboratory(Noun)

kˌɛmistˈɪɹəbˌɛltɚi
kˌɛmistˈɪɹəbˌɛltɚi
01

Ngành khoa học nghiên cứu các chất (vật chất) — xác định thành phần của chúng, nghiên cứu tính chất và cách chúng tương tác, kết hợp và biến đổi. (Lưu ý: cụm “chemistry laboratory” thường dùng để chỉ phòng thí nghiệm hoá học, nhưng định nghĩa cho thấy đây là “chemistry” – môn hóa học.)

The branch of science that deals with the identification of the substances of which matter is composed the investigation of their properties and the ways in which they interact combine and change a particular nonscientific subject such as art politics or education that people talk or write about.

Ví dụ

Chemistry laboratory(Noun Countable)

kˌɛmistˈɪɹəbˌɛltɚi
kˌɛmistˈɪɹəbˌɛltɚi
01

Một phòng hoặc tòa nhà trang bị dụng cụ khoa học để tiến hành thí nghiệm và xét nghiệm hóa học.

A room or building with scientific equipment for carrying out scientific experiments and tests.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh