Bản dịch của từ Chemistry laboratory trong tiếng Việt
Chemistry laboratory

Chemistry laboratory(Noun)
Ngành khoa học nghiên cứu các chất (vật chất) — xác định thành phần của chúng, nghiên cứu tính chất và cách chúng tương tác, kết hợp và biến đổi. (Lưu ý: cụm “chemistry laboratory” thường dùng để chỉ phòng thí nghiệm hoá học, nhưng định nghĩa cho thấy đây là “chemistry” – môn hóa học.)
The branch of science that deals with the identification of the substances of which matter is composed the investigation of their properties and the ways in which they interact combine and change a particular nonscientific subject such as art politics or education that people talk or write about.
Chemistry laboratory(Noun Countable)
Một phòng hoặc tòa nhà trang bị dụng cụ khoa học để tiến hành thí nghiệm và xét nghiệm hóa học.
A room or building with scientific equipment for carrying out scientific experiments and tests.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phòng thí nghiệm hóa học (chemistry laboratory) là không gian được thiết kế đặc biệt nhằm tiến hành các thí nghiệm và nghiên cứu liên quan đến hóa học. Phòng thí nghiệm này thường được trang bị các thiết bị, dụng cụ và hóa chất cần thiết cho việc quan sát, phân tích và chứng minh các hiện tượng hóa học. Trong tiếng Anh, cụm từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Từ "laboratory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "laboratorium", trong đó "laborare" có nghĩa là "làm việc" hoặc "lao động". Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ nơi thực hiện công việc nghiên cứu và thí nghiệm. Kết hợp với từ "chemistry", có nguồn gốc từ tiếng Arabic "al-kimia", ám chỉ tới khoa học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của các chất. Sự kết hợp này phản ánh môi trường thực nghiệm nơi nghiên cứu hóa học diễn ra, nhấn mạnh sự quan trọng của lao động trong việc phát triển tri thức khoa học.
Cụm từ "chemistry laboratory" xuất hiện thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề khoa học và nghiên cứu. Trong ngữ cảnh này, cụm từ thường được sử dụng để mô tả một không gian nơi các thí nghiệm và nghiên cứu về hóa học được thực hiện. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và chuyên ngành, nơi mà sinh viên hoặc nhà nghiên cứu thảo luận về kỹ thuật thí nghiệm và ứng dụng lý thuyết hóa học trong thực tiễn.
Phòng thí nghiệm hóa học (chemistry laboratory) là không gian được thiết kế đặc biệt nhằm tiến hành các thí nghiệm và nghiên cứu liên quan đến hóa học. Phòng thí nghiệm này thường được trang bị các thiết bị, dụng cụ và hóa chất cần thiết cho việc quan sát, phân tích và chứng minh các hiện tượng hóa học. Trong tiếng Anh, cụm từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Từ "laboratory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "laboratorium", trong đó "laborare" có nghĩa là "làm việc" hoặc "lao động". Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ nơi thực hiện công việc nghiên cứu và thí nghiệm. Kết hợp với từ "chemistry", có nguồn gốc từ tiếng Arabic "al-kimia", ám chỉ tới khoa học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của các chất. Sự kết hợp này phản ánh môi trường thực nghiệm nơi nghiên cứu hóa học diễn ra, nhấn mạnh sự quan trọng của lao động trong việc phát triển tri thức khoa học.
Cụm từ "chemistry laboratory" xuất hiện thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề khoa học và nghiên cứu. Trong ngữ cảnh này, cụm từ thường được sử dụng để mô tả một không gian nơi các thí nghiệm và nghiên cứu về hóa học được thực hiện. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và chuyên ngành, nơi mà sinh viên hoặc nhà nghiên cứu thảo luận về kỹ thuật thí nghiệm và ứng dụng lý thuyết hóa học trong thực tiễn.
