Bản dịch của từ Chink trong tiếng Việt

Chink

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chink(Noun)

tʃɪŋk
tʃˈɪŋk
01

Một từ tiếng Anh nhắm tới người gốc Trung Quốc; đây là từ mang tính xúc phạm (lăng mạ, phân biệt chủng tộc) và không nên dùng.

A Chinese person.

中国人

Ví dụ
02

Âm thanh réo, chói và cao (như tiếng chuông nhỏ hoặc tiếng kim loại va vào nhau tạo ra âm thanh trong và sắc).

A high-pitched ringing sound.

高音清脆的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một khe hở hẹp, thường là khe để ánh sáng lọt vào (ví dụ giữa hai tấm gỗ, khe cửa, khe tường).

A narrow opening, typically one that admits light.

狭缝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chink(Verb)

tʃɪŋk
tʃˈɪŋk
01

Gõ vào nhau (nhỏ, tạo âm thanh trong, cao, như khi cốc thủy tinh hoặc tiền xu va vào nhau), làm phát ra tiếng leng keng nhẹ.

Make or cause to make a light, high-pitched ringing sound, as of glasses or coins striking together.

发出清脆的声音,像玻璃或硬币碰撞的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ