Bản dịch của từ Cladding trong tiếng Việt
Cladding

Cladding(Noun)
Vật liệu bao che bên ngoài của một tòa nhà, vừa có tác dụng chống thời tiết (mưa, gió), cách nhiệt, vừa có thể trang trí bề mặt công trình.
Construction A weatherproof insulating or decorative covering fixed to the outside of a building.
Cladding(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'clad' — nghĩa là đang mặc hoặc bao phủ (ví dụ: được bao bọc/che phủ bởi một lớp vật liệu hoặc đang mặc đồ). Thường dùng để diễn tả việc phủ bề mặt bằng vật liệu khác hoặc việc ai đó đang mặc trang phục nào đó.
Present participle and gerund of clad.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cladding là một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ lớp vật liệu được sử dụng để bao bọc bề mặt bên ngoài của công trình nhằm bảo vệ và trang trí. Cladding có thể được làm từ nhiều loại vật liệu như kim loại, gỗ, hoặc nhựa composit. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ "cladding". Tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm, đặc biệt ở âm tiết nhấn trong từ. Cladding thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc và thiết kế.
Từ "cladding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "clad", có nghĩa là "bao bọc" hoặc "trang trí". Từ này xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ, trong đó "klæða" mang nghĩa tương tự. Cladding thường chỉ vật liệu được sử dụng để phủ ngoài bề mặt của một công trình, không chỉ có chức năng bảo vệ mà còn tăng tính thẩm mỹ. Ý nghĩa hiện tại của nó thể hiện sự phát triển từ khái niệm bao bọc sang việc tạo ra lớp vỏ bảo vệ cho kiến trúc hiện đại.
Từ "cladding" xuất hiện khá phổ biến trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt liên quan đến chủ đề kiến trúc và xây dựng, trong khi ít được sử dụng hơn trong phần Nói và Viết. Trong bối cảnh khác, "cladding" thường được sử dụng để chỉ lớp vật liệu bảo vệ bên ngoài của một cấu trúc, nhất là trong việc cải thiện hiệu suất cách nhiệt và chống thấm. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo xây dựng, và thảo luận về thiết kế công trình.
Cladding là một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ lớp vật liệu được sử dụng để bao bọc bề mặt bên ngoài của công trình nhằm bảo vệ và trang trí. Cladding có thể được làm từ nhiều loại vật liệu như kim loại, gỗ, hoặc nhựa composit. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ "cladding". Tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm, đặc biệt ở âm tiết nhấn trong từ. Cladding thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc và thiết kế.
Từ "cladding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "clad", có nghĩa là "bao bọc" hoặc "trang trí". Từ này xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ, trong đó "klæða" mang nghĩa tương tự. Cladding thường chỉ vật liệu được sử dụng để phủ ngoài bề mặt của một công trình, không chỉ có chức năng bảo vệ mà còn tăng tính thẩm mỹ. Ý nghĩa hiện tại của nó thể hiện sự phát triển từ khái niệm bao bọc sang việc tạo ra lớp vỏ bảo vệ cho kiến trúc hiện đại.
Từ "cladding" xuất hiện khá phổ biến trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt liên quan đến chủ đề kiến trúc và xây dựng, trong khi ít được sử dụng hơn trong phần Nói và Viết. Trong bối cảnh khác, "cladding" thường được sử dụng để chỉ lớp vật liệu bảo vệ bên ngoài của một cấu trúc, nhất là trong việc cải thiện hiệu suất cách nhiệt và chống thấm. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo xây dựng, và thảo luận về thiết kế công trình.
