Bản dịch của từ Cladding trong tiếng Việt

Cladding

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cladding(Noun)

klˈædɪŋ
klˈædɪŋ
01

Từ hiếm chỉ quần áo hoặc y phục nói chung; dùng để chỉ trang phục mặc trên người (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).

Rare Clothing clothes.

Ví dụ
02

Vật liệu bao che bên ngoài của một tòa nhà, vừa có tác dụng chống thời tiết (mưa, gió), cách nhiệt, vừa có thể trang trí bề mặt công trình.

Construction A weatherproof insulating or decorative covering fixed to the outside of a building.

Ví dụ
03

Lớp phủ cứng gắn bên ngoài một vật để bảo vệ nó; ví dụ lớp vỏ nhựa bọc quanh sợi quang.

Any hard coating bonded onto the outside of something to add protection such as the plastic sheath around an optical fibre.

Ví dụ

Cladding(Verb)

klˈædɪŋ
klˈædɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'clad' — nghĩa là đang mặc hoặc bao phủ (ví dụ: được bao bọc/che phủ bởi một lớp vật liệu hoặc đang mặc đồ). Thường dùng để diễn tả việc phủ bề mặt bằng vật liệu khác hoặc việc ai đó đang mặc trang phục nào đó.

Present participle and gerund of clad.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh