clasps
clasps (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clasps (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clasp | clasps |
clasps (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clasps (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clasp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clasped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clasped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clasps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clasping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clasps" trong tiếng Anh chỉ các bộ phận gắn kết hoặc khóa lại, thường được sử dụng trong ngành thời trang, trang sức và chế tạo đồ vật. Từ này thuộc dạng số nhiều, được hình thành từ danh từ "clasp" (khóa, gắn kết). Trong tiếng Anh Anh, "clasp" có thể được sử dụng để chỉ các loại khóa đặc biệt, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng dùng "clasp" nhưng thường liên quan đến các thiết kế khóa công nghiệp hơn. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "clasps" có thể mang nghĩa khác nhau, từ chức năng đơn giản đến giá trị thẩm mỹ.