Bản dịch của từ Cohesive resolve trong tiếng Việt

Cohesive resolve

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cohesive resolve(Phrase)

kəʊhˈiːsɪv rɪzˈɒlv
ˈkoʊˈhisɪv rɪˈzɑɫv
01

Khả năng của một nhóm làm việc cùng nhau một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu chung.

The ability of a group to work together effectively towards a common goal

Ví dụ
02

Trong tâm lý học, thuật ngữ này chỉ khả năng của một cá nhân hoặc một nhóm tìm ra giải pháp cho các vấn đề một cách hợp tác.

In psychology a term referring to the capacity of a person or a team to find solutions to problems cooperatively

Ví dụ
03

Hành động tìm ra giải pháp thúc đẩy sự đoàn kết và thống nhất trong một nhóm.

The act of finding a solution that promotes unity and solidarity within a group

Ví dụ