Bản dịch của từ Commissive trong tiếng Việt
Commissive

Commissive(Adjective)
(tính từ) Có liên quan đến việc ủy quyền, ủy thác hoặc ra lệnh có tính quyền hạn; xuất phát từ việc giao phó quyền hành hoặc mệnh lệnh của cấp trên. Từ này hiếm dùng sau thế kỷ 17.
Characterized by or deriving from delegation or authoritative command rare after 17th cent.
Thuộc về hành vi cố ý do chủ thể thực hiện, đặc trưng cho một hành động có chủ tâm (thường ám chỉ hành vi sai trái hoặc tội lỗi do người thực hiện tự chấp nhận trách nhiệm).
Of the nature of or resulting from active agency designating a deliberate act especially a sin or offence.
Thuộc về hành động ngôn ngữ mà người nói cam kết thực hiện một việc cụ thể; mô tả câu nói khiến người nói bị ràng buộc phải làm điều gì đó (ví dụ: hứa, cam đoan, đảm bảo).
Linguistics and Philosophy Designating or relating to a speech act that commits the speaker to a particular action or course of action.
Commissive(Noun)
Trong ngôn ngữ học và triết học, "commissive" chỉ một loại hành động ngôn ngữ mà người nói cam kết sẽ thực hiện một việc gì đó trong tương lai (ví dụ như hứa, cam đoan, nhận làm).
Linguistics and Philosophy A commissive speech act.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính từ "commissive" xuất phát từ lĩnh vực ngữ nghĩa và lý thuyết hành động, biểu thị một loại hành động ngôn ngữ mà thông qua đó người nói cam kết thực hiện một hành động trong tương lai. Trong các tài liệu ngôn ngữ học, "commissive" thường liên quan đến các câu lệnh hoặc thỏa thuận mà người nói đưa ra. Thuật ngữ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và cách sử dụng cũng tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn phong, các sắc thái ngữ nghĩa có thể thay đổi nhẹ do phong cách diễn đạt khu vực.
Từ "commissive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "commissivus", xuất phát từ động từ "committere", có nghĩa là "giao phó" hoặc "thực hiện". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này mô tả các hành động mà người nói cam kết thực hiện, thường được dùng trong các tình huống giao tiếp chính thức. Sự phát triển của "commissive" phản ánh tính chất xã hội của ngôn ngữ, nơi các tuyên bố thể hiện nghĩa vụ và trở thành một phần thiết yếu trong việc hình thành mối quan hệ giao tiếp.
Từ "commissive" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong các bài kiểm tra, từ này thường không xuất hiện do tính chất chuyên ngành của nó, liên quan đến ngữ nghĩa của cam kết hoặc sự ủy thác. Trong các ngữ cảnh khác, "commissive" chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ pháp lý hoặc nghiên cứu ngữ nghĩa, nơi nó mô tả các loại phát ngôn nhằm tạo ra hoặc khẳng định nghĩa vụ. Vậy nên, việc hiểu từ này có thể hữu ích trong các lĩnh vực học thuật nhất định.
Tính từ "commissive" xuất phát từ lĩnh vực ngữ nghĩa và lý thuyết hành động, biểu thị một loại hành động ngôn ngữ mà thông qua đó người nói cam kết thực hiện một hành động trong tương lai. Trong các tài liệu ngôn ngữ học, "commissive" thường liên quan đến các câu lệnh hoặc thỏa thuận mà người nói đưa ra. Thuật ngữ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và cách sử dụng cũng tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn phong, các sắc thái ngữ nghĩa có thể thay đổi nhẹ do phong cách diễn đạt khu vực.
Từ "commissive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "commissivus", xuất phát từ động từ "committere", có nghĩa là "giao phó" hoặc "thực hiện". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này mô tả các hành động mà người nói cam kết thực hiện, thường được dùng trong các tình huống giao tiếp chính thức. Sự phát triển của "commissive" phản ánh tính chất xã hội của ngôn ngữ, nơi các tuyên bố thể hiện nghĩa vụ và trở thành một phần thiết yếu trong việc hình thành mối quan hệ giao tiếp.
Từ "commissive" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong các bài kiểm tra, từ này thường không xuất hiện do tính chất chuyên ngành của nó, liên quan đến ngữ nghĩa của cam kết hoặc sự ủy thác. Trong các ngữ cảnh khác, "commissive" chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ pháp lý hoặc nghiên cứu ngữ nghĩa, nơi nó mô tả các loại phát ngôn nhằm tạo ra hoặc khẳng định nghĩa vụ. Vậy nên, việc hiểu từ này có thể hữu ích trong các lĩnh vực học thuật nhất định.
