Bản dịch của từ Commissive trong tiếng Việt

Commissive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commissive(Adjective)

kəmˈɪsɨv
kəmˈɪsɨv
01

(tính từ) Có liên quan đến việc ủy quyền, ủy thác hoặc ra lệnh có tính quyền hạn; xuất phát từ việc giao phó quyền hành hoặc mệnh lệnh của cấp trên. Từ này hiếm dùng sau thế kỷ 17.

Characterized by or deriving from delegation or authoritative command rare after 17th cent.

Ví dụ
02

Thuộc về hành vi cố ý do chủ thể thực hiện, đặc trưng cho một hành động có chủ tâm (thường ám chỉ hành vi sai trái hoặc tội lỗi do người thực hiện tự chấp nhận trách nhiệm).

Of the nature of or resulting from active agency designating a deliberate act especially a sin or offence.

Ví dụ
03

Thuộc về hành động ngôn ngữ mà người nói cam kết thực hiện một việc cụ thể; mô tả câu nói khiến người nói bị ràng buộc phải làm điều gì đó (ví dụ: hứa, cam đoan, đảm bảo).

Linguistics and Philosophy Designating or relating to a speech act that commits the speaker to a particular action or course of action.

Ví dụ

Commissive(Noun)

kəmˈɪsɨv
kəmˈɪsɨv
01

Trong ngôn ngữ học và triết học, "commissive" chỉ một loại hành động ngôn ngữ mà người nói cam kết sẽ thực hiện một việc gì đó trong tương lai (ví dụ như hứa, cam đoan, nhận làm).

Linguistics and Philosophy A commissive speech act.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh