Bản dịch của từ Communal viewing trong tiếng Việt

Communal viewing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communal viewing(Noun)

kˈɒmjʊnəl vjˈuːɪŋ
ˈkɑmjənəɫ ˈvjuɪŋ
01

Một hoạt động khuyến khích sự tương tác xã hội giữa các người tham gia thông qua một trải nghiệm đa phương tiện chung.

An activity that encourages social interaction among participants through a shared audiovisual experience

Ví dụ
02

Một sự kiện công cộng nơi một nhóm người cùng xem một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.

A public event where a group of people watch a film or television program together

Ví dụ
03

Một cơ hội để gắn kết cộng đồng và cùng nhau thưởng thức nội dung truyền thông.

An opportunity for community bonding and shared enjoyment of media content

Ví dụ