Anh - Việt

Bản dịch của từ Compasses trong tiếng Việt

compasses

NounVerb

compasses (Noun)

/kəmpˈæsɨz/
/kəmpˈæsɨz/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ xác định phương hướng, thường bao gồm một kim nam châm tự căn chỉnh theo từ trường của Trái Đất.

An instrument for determining directions typically consisting of a magnetized needle that aligns itself with the Earths magnetic field.

Ví dụ
Học sinh đã sử dụng compasses để vẽ những vòng tròn hoàn hảo trong lớp nghệ thuật.Students used compasses to draw perfect circles in their art class.
Giáo viên không cho phép học sinh sử dụng compasses trong kỳ thi.Teachers do not allow students to use compasses during the exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thiết bị được sử dụng để vẽ hình tròn hoặc cung tròn, hoặc để đo khoảng cách trên bản đồ.

A device used to draw circles or arcs or to measure distances on maps.

Ví dụ
Học sinh sử dụng com pa để vẽ những hình tròn hoàn hảo trong lớp hình học.Students use compasses to draw perfect circles in geometry class.
Giáo viên không cho phép sử dụng com pa trong lớp nghệ thuật vì lý do an toàn.Teachers do not allow compasses in art class for safety reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ở dạng số nhiều, dùng để chỉ nhiều loại hoặc nhiều dạng la bàn.

In plural form refers to multiple types or varieties of compasses.

Ví dụ
Các la bàn khác nhau giúp người đi bộ định hướng qua địa hình khó khăn.Different compasses help hikers navigate through challenging terrains effectively.
Nhiều học sinh không hiểu cách hoạt động của la bàn trong lớp địa lý.Many students do not understand how compasses work in geography class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của compasses (Noun)

SingularPlural

compass

compasses

compasses (Verb)

/kəmpˈæsɨz/
/kəmpˈæsɨz/
AI

Nghĩa 01

Đo khoảng cách hoặc góc của một cái gì đó bằng compa.

To measure the distance or angles of something with a compass.

Ví dụ
Học sinh thường đo các góc trong bài tập hình học.Students often compasses the angles in their geometry homework.
Giáo viên không đo khoảng cách trong các lớp học nghiên cứu xã hội.Teachers do not compasses distances in social studies classes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bao quanh hoặc bao trùm một cái gì đó.

To encircle or encompass something.

Ví dụ
Các chương trình xã hội bao trùm nhiều nhu cầu của cộng đồng, như giáo dục và sức khỏe.Social programs compasses various needs of the community, like education and health.
Các chính sách xã hội không bao trùm tất cả các nhóm một cách công bằng, tạo ra sự bất bình đẳng.Social policies do not compasses all groups equally, creating disparities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh