Bản dịch của từ Compass trong tiếng Việt
Compass
Noun CountableVerb

Compass (Noun Countable)
kˈɒmpɑːs
ˈkəmˌpæs
01
Dụng cụ gồm hai chân nhọn nối với nhau, dùng để vẽ đường tròn hoặc đo khoảng cách
A Vshaped instrument with two pointed legs used for drawing circles or measuring distances on a map
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
