Bản dịch của từ Continue fragrance trong tiếng Việt

Continue fragrance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continue fragrance(Noun)

kəntˈɪnjuː frˈeɪɡrəns
ˈkɑntɪˌnu ˈfreɪɡrəns
01

Một loại chất lỏng tỏa ra hương thơm dễ chịu và được sử dụng để tạo mùi.

A liquid that gives off a pleasant smell and is used for scenting

Ví dụ
02

Hành động tạo ra hương thơm dễ chịu, đặc biệt liên quan đến nước hoa hoặc tinh dầu.

The act of producing a pleasant odor especially in relation to perfumes or essential oils

Ví dụ
03

Một mùi hương đặc biệt, đặc biệt là một mùi hương dễ chịu.

A distinctive smell especially one that is pleasant

Ví dụ

Continue fragrance(Verb)

kəntˈɪnjuː frˈeɪɡrəns
ˈkɑntɪˌnu ˈfreɪɡrəns
01

Một mùi hương đặc trưng, đặc biệt là một mùi hương dễ chịu.

To persist in an activity or process

Ví dụ
02

Hành động tạo ra một mùi hương dễ chịu, đặc biệt liên quan đến nước hoa hoặc tinh dầu.

To carry on a specified action without interruption

Ví dụ
03

Một loại chất lỏng tỏa ra mùi hương dễ chịu và được sử dụng để tạo mùi thơm.

To go on or prolong to maintain

Ví dụ