Bản dịch của từ Cool call trong tiếng Việt
Cool call
Noun [U/C] Verb Adjective

Cool call(Noun)
kˈuːl kˈɔːl
ˈkuɫ ˈkɔɫ
01
Một nhiệt độ hơi lạnh.
A temperature that is slightly cold
Ví dụ
02
Một cuộc thăm hỏi hoặc trò chuyện không chính thức
A casual visit or conversation
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được dùng để miêu tả điều gì đó hợp thời trang hoặc ấn tượng.
A term used to describe something fashionable or impressive
Ví dụ
Cool call(Verb)
kˈuːl kˈɔːl
ˈkuɫ ˈkɔɫ
