cooled
cooled (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'cool' — có nghĩa là làm cho nguội hơn, bớt nóng, hoặc (nghĩa bóng) trở nên bớt căng thẳng, bớt náo nhiệt.
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'cool' — có nghĩa là làm cho nguội hơn, bớt nóng, hoặc (nghĩa bóng) trở nên bớt căng thẳng, bớt náo nhiệt.
simple past and past participle of cool.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cooled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cool |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cooled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cooled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cools |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cooling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cooled" là dạng quá khứ phân từ của động từ "cool", có nghĩa là làm cho cái gì trở nên mát hơn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình làm dịu nhiệt độ của một vật thể. Về mặt Anh-Mỹ, "cooled" được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, không có sự khác biệt lớn về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong cả ngữ cảnh khoa học lẫn đời sống hàng ngày, thể hiện khía cạnh của sự biến đổi nhiệt.