Anh - Việt

Bản dịch của từ Cooled trong tiếng Việt

cooled

Verb

cooled (Verb)

/kˈuld/
/kˈuld/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'cool' — có nghĩa là làm cho nguội hơn, bớt nóng, hoặc (nghĩa bóng) trở nên bớt căng thẳng, bớt náo nhiệt.

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'cool' — có nghĩa là làm cho nguội hơn, bớt nóng, hoặc (nghĩa bóng) trở nên bớt căng thẳng, bớt náo nhiệt.

simple past and past participle of cool.

Ví dụ
Cộng đồng đã dịu lại sau cuộc tranh luận gay gắt tuần trước.The community cooled down after the heated debate last week.
Khu phố không dịu lại trong lễ hội mùa hè.The neighborhood did not cooled off during the summer festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của cooled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

cool

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cooled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cooled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

cools

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

cooling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh