Bản dịch của từ Cool trong tiếng Việt
Cool

Cool (Adjective)
Diễn tả cảm giác mát, tươi mát hoặc dễ chịu khi nhiệt độ thấp hơn; cũng có thể dùng theo nghĩa thân mật để khen ai đó là phong cách, ngầu.
Cool, fresh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có nhiệt độ tương đối thấp; hơi mát, không nóng (dùng để mô tả không khí, nước, hay đồ vật).
Of or at a fairly low temperature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả điều gì đó thời thượng, hấp dẫn hoặc ấn tượng theo kiểu được mọi người thấy phong cách và thu hút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thái độ lạnh lùng, không thân thiện hoặc thiếu nhiệt tình đối với một người, ý tưởng hoặc dự án.
Showing no friendliness towards a person or enthusiasm for an idea or project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cool (Verb)
Cool (Noun)
Tâm trạng bình tĩnh, điềm tĩnh; không bị xao động hay căng thẳng trong tình huống khó khăn.
Calmness; composure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự hấp dẫn, ấn tượng theo phong cách thời trang; cảm giác “ngầu” khi ai đó hoặc thứ gì đó trông hợp mốt, thu hút và tạo được ấn tượng tích cực.
The quality of being fashionably attractive or impressive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhiệt độ khá thấp, mát mẻ chứ không lạnh buốt — cảm thấy dễ chịu khi không nóng.
A fairly low temperature.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
