Bản dịch của từ Cordoba trong tiếng Việt
Cordoba

Cordoba(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thành phố Córdoba ở miền trung Argentina; là một thành phố lớn (dân số khoảng 1.319.000 vào năm 2005).
A city in central Argentina; population 1,319,000 (est. 2005).
阿根廷的城市,人口约131.9万。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thành phố ở vùng Andalusia, miền nam Tây Ban Nha; dân số khoảng 325.453 (năm 2008). Córdoba được người Cartage thành lập, từng nằm dưới sự cai trị của người Moor từ năm 711 đến 1236 và nổi tiếng về kiến trúc, đặc biệt là Nhà thờ Hồi giáo lớn (Great Mosque). Tên tiếng Tây Ban Nha: Córdoba.
A city in Andalusia, southern Spain; population 325,453 (2008). Founded by the Carthaginians, it was under Moorish rule from 711 to 1236, and was renowned for its architecture, particularly the Great Mosque. Spanish name Córdoba /ˈkorðoβa/.
西班牙安达卢西亚的一座城市,以建筑闻名,特别是大清真寺。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Córdoba là một đơn vị tiền tệ được sử dụng tại Nicaragua, mang tên theo thành phố Córdova. Một Córdoba tương đương với 100 centavos. Trong tiếng Anh, từ "Córdoba" có thể được viết và phát âm giống nhau ở cả hai dạng British và American, nhưng trong bối cảnh sử dụng, "Córdoba" thường được nhắc đến trong các văn bản liên quan đến kinh tế và du lịch tại Nicaragua. Tiền tệ này phản ánh ảnh hưởng lịch sử và văn hóa của khu vực Trung Mỹ.
Từ "cordoba" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Corduba", tên gọi của thành phố Cordoba ở Tây Ban Nha, nơi sản sinh ra tiền tệ này. Trong lịch sử, đồng tiền Cordoba đã được sử dụng bởi người Hồi giáo trong thời kỳ cai trị Al-Andalus. Ngày nay, từ "cordoba" thường chỉ tiền tệ của Nicaragua, mang trong mình di sản văn hóa phong phú và lịch sử thương mại, phản ánh sự tiếp nối và biến đổi trong nền kinh tế toàn cầu.
Từ "cordoba" không phải là một thuật ngữ thường gặp trong bốn thành phần chính của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) và có thể xuất hiện ít hơn trong các tài liệu học thuật. Tuy nhiên, "cordoba" là đơn vị tiền tệ của Nicaragua và cũng có liên quan đến thành phố Cordoba tại Tây Ban Nha. Trong các bối cảnh thông dụng, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đầu tư, du lịch và kinh tế của khu vực Trung Mỹ.
Họ từ
Córdoba là một đơn vị tiền tệ được sử dụng tại Nicaragua, mang tên theo thành phố Córdova. Một Córdoba tương đương với 100 centavos. Trong tiếng Anh, từ "Córdoba" có thể được viết và phát âm giống nhau ở cả hai dạng British và American, nhưng trong bối cảnh sử dụng, "Córdoba" thường được nhắc đến trong các văn bản liên quan đến kinh tế và du lịch tại Nicaragua. Tiền tệ này phản ánh ảnh hưởng lịch sử và văn hóa của khu vực Trung Mỹ.
Từ "cordoba" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Corduba", tên gọi của thành phố Cordoba ở Tây Ban Nha, nơi sản sinh ra tiền tệ này. Trong lịch sử, đồng tiền Cordoba đã được sử dụng bởi người Hồi giáo trong thời kỳ cai trị Al-Andalus. Ngày nay, từ "cordoba" thường chỉ tiền tệ của Nicaragua, mang trong mình di sản văn hóa phong phú và lịch sử thương mại, phản ánh sự tiếp nối và biến đổi trong nền kinh tế toàn cầu.
Từ "cordoba" không phải là một thuật ngữ thường gặp trong bốn thành phần chính của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) và có thể xuất hiện ít hơn trong các tài liệu học thuật. Tuy nhiên, "cordoba" là đơn vị tiền tệ của Nicaragua và cũng có liên quan đến thành phố Cordoba tại Tây Ban Nha. Trong các bối cảnh thông dụng, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đầu tư, du lịch và kinh tế của khu vực Trung Mỹ.
