Bản dịch của từ Couple dynamic trong tiếng Việt

Couple dynamic

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Couple dynamic(Noun)

kˈʌpəl daɪnˈæmɪk
ˈkupəɫ ˈdaɪˈnæmɪk
01

Một cặp đôi lãng mạn hoặc vợ chồng.

A romantic or married pair

Ví dụ
02

Một cặp các cá nhân hoặc vật thể được xem như là một đơn vị.

A pair of individuals or things regarded as a unit

Ví dụ
03

Một nhóm hai người là một bản song ca.

A group of two a duet

Ví dụ

Couple dynamic(Adjective)

kˈʌpəl daɪnˈæmɪk
ˈkupəɫ ˈdaɪˈnæmɪk
01

Một cặp đôi lãng mạn hoặc đã kết hôn

Relating to or characteristic of a couple

Ví dụ
02

Một cặp cá nhân hoặc vật thể được coi là một đơn vị.

Consisting of two parts dual

Ví dụ
03

Một nhóm hai người gọi là một bộ đôi.

Dynamic capable of change or progress

Ví dụ

Couple dynamic(Phrase)

kˈʌpəl daɪnˈæmɪk
ˈkupəɫ ˈdaɪˈnæmɪk
01

Một nhóm gồm hai người gọi là song ca.

Refers to the balance of power and roles within a couples relationship

Ví dụ
02

Một cặp đôi lãng mạn hoặc đã kết hôn

Describes the evolving nature of relationships between two individuals

Ví dụ
03

Một cặp cá nhân hoặc sự vật được coi như là một đơn vị.

A couple dynamic can refer to the interactions between two people who are romantically involved

Ví dụ