Anh - Việt

Bản dịch của từ Cruisings trong tiếng Việt

cruisings

Noun

cruisings (Noun)

/kɹˈuzɨŋz/
/kɹˈuzɨŋz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'cruising' — chỉ các lần/dự án hoặc hoạt động đi chơi, đi dạo bằng tàu/xe/cano (như đi du ngoạn bằng tàu/cruise), hoặc các lần lái xe đi vòng quanh để thư giãn/nhìn ngắm; trong một số ngữ cảnh còn có nghĩa là tình dục tìm kiếm bạn tình (thường dùng cho người lớn).

plural of cruising.

Ví dụ
Nhiều chuyến đi biển được lên lịch cho kỳ nghỉ hè năm 2023.Many cruisings are scheduled for summer vacations in 2023.
Không phải tất cả các chuyến đi biển đều phải chăng cho mọi gia đình.Not all cruisings are affordable for every family.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh