Bản dịch của từ Cruising trong tiếng Việt
Cruising
Noun

Cruising (Noun)
kɹˈuzɪŋ
kɹˈuzɪŋ
01
Trong tiếng lóng thể hình, "cruising" là hành động giảm liều lượng các chất tăng hiệu suất thể thao (PEDs) xuống mức thấp duy trì thay vì ngưng hoàn toàn — tức giữ một liều nhỏ ổn định để duy trì lợi ích và hạn chế tác dụng phụ/giảm cơ.
Bodybuilding slang Reducing the dosage of PEDs instead of cycling them off.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
