ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Decentralize
Giảm bớt quyền lực hoặc thẩm quyền của một cơ quan quản lý bằng cách phân chia, chuyển giao quyền đó cho nhiều cơ quan, tổ chức hoặc đơn vị khác nhau.
To reduce the authority of a governing body by distributing that authority among several bodies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Trong thuật ngữ cảnh sát, Mỹ) hạ đo ván hoặc quật ngã một nghi phạm bằng cách dùng lực có hướng; thực hiện một pha tắc bóng/tackle để bắt giữ.
(US) In police terminology, to bring a suspect to the ground by use of directed force; a tackle.
Làm cho thứ gì đó không còn tập trung ở một điểm duy nhất mà được phân bố, phân tán sang nhiều điểm/địa điểm/đơn vị khác nhau.
To cause something to change from being concentrated at one point to being distributed across a number of points.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/decentralize/