details
details (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ "detail" — nghĩa là (ai đó) cung cấp thông tin chi tiết, ghi rõ từng chi tiết hoặc mô tả cặn kẽ.
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ "detail" — nghĩa là (ai đó) cung cấp thông tin chi tiết, ghi rõ từng chi tiết hoặc mô tả cặn kẽ.
thirdperson singular simple present indicative of detail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của details (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | detail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | detailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | detailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | details |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | detailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "details" (danh từ số nhiều) chỉ các thông tin, dữ liệu cụ thể và chi tiết về một vấn đề, sự việc hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự trong các ngữ cảnh khác nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm. Ở Anh, âm "t" có thể phát âm nhẹ hơn, trong khi người Mỹ thường nhấn mạnh âm "t". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "details" có thể được sử dụng để chỉ thông tin cụ thể trong các lĩnh vực như kinh doanh, nghệ thuật, hoặc khoa học.