Bản dịch của từ Devoted performer trong tiếng Việt

Devoted performer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devoted performer(Phrase)

dɪvˈəʊtɪd pəfˈɔːmɐ
dɪˈvoʊtɪd pɝˈfɔrmɝ
01

Một người cống hiến cho công việc của họ, thường là trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc giải trí.

A person who is dedicated to their work in performing typically in the arts or entertainment

Ví dụ
02

Một người nhiệt huyết trong phần biểu diễn của mình, thường thể hiện sự cam kết và kỹ năng tuyệt vời.

Someone who passionately engages in their performance often showcasing immense commitment and skill

Ví dụ
03

Một nghệ sĩ thể hiện sự trung thành và cống hiến cho nghề nghiệp hoặc vai trò của mình, thường dành nhiều nỗ lực để vượt trội.

A performer who shows loyalty and dedication to their craft or role often putting in significant effort to excel

Ví dụ