ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dim
Không sáng sủa hoặc rõ ràng
Not bright or clear
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yếu về màu sắc hoặc âm điệu
Weak in color or tone
Có khả năng không thành công
Not likely to be successful
Làm giảm cường độ hoặc mức độ
To lessen in intensity or degree
Làm cho hoặc trở nên kém sáng hơn
To make or become less bright
Làm giảm ánh sáng hoặc độ sáng
To reduce the amount of light or brightness
Không sáng hoặc rõ ràng
A dim light or brightness