Bản dịch của từ Disappearing art trong tiếng Việt

Disappearing art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disappearing art(Noun)

dˌɪsɐpˈiərɪŋ ˈɑːt
ˌdɪsəˈpɪrɪŋ ˈɑrt
01

Nghệ thuật phai nhạt hoặc bị xóa bỏ theo thời gian, nhấn mạnh các khái niệm về tính tạm bợ và sự phù du.

Art that fades or is removed over time emphasizing concepts of transience and ephemerality

Ví dụ
02

Những công việc có thể đề cập đến các biểu hiện văn hóa cần được bảo tồn trước khi chúng biến mất hoặc trở nên lỗi thời.

Work that may refer to cultural expressions in need of preservation before they vanish or become obsolete

Ví dụ
03

Một hình thức biểu đạt nghệ thuật có tính chất ngắn ngủi được tạo ra một cách có chủ đích, thường là một phần của một buổi trình diễn hoặc triển lãm tạm thời.

A form of artistic expression that is intentionally shortlived often created as part of a temporary installation or performance

Ví dụ