Bản dịch của từ Disappearing art trong tiếng Việt
Disappearing art
Noun [U/C]

Disappearing art(Noun)
dˌɪsɐpˈiərɪŋ ˈɑːt
ˌdɪsəˈpɪrɪŋ ˈɑrt
01
Nghệ thuật phai nhạt hoặc bị xóa bỏ theo thời gian, nhấn mạnh các khái niệm về tính tạm bợ và sự phù du.
Art that fades or is removed over time emphasizing concepts of transience and ephemerality
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình thức biểu đạt nghệ thuật có tính chất ngắn ngủi được tạo ra một cách có chủ đích, thường là một phần của một buổi trình diễn hoặc triển lãm tạm thời.
A form of artistic expression that is intentionally shortlived often created as part of a temporary installation or performance
Ví dụ
