Bản dịch của từ Discontinue marketplace trong tiếng Việt

Discontinue marketplace

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discontinue marketplace(Noun)

dˈɪskəntˌɪnjuː mˈɑːkɪtplˌeɪs
ˈdɪskənˌtɪnju ˈmɑrkɪtˌpɫeɪs
01

Một chợ nơi hàng hóa và dịch vụ được mua bán.

A marketplace where goods and services are bought and sold

Ví dụ
02

Một môi trường khuyến khích sự trao đổi sản phẩm hoặc ý tưởng

An environment encouraging exchange of products or ideas

Ví dụ
03

Một không gian vật lý hoặc ảo dành cho các giao dịch thương mại

A physical or virtual space for commercial transactions

Ví dụ

Discontinue marketplace(Verb)

dˈɪskəntˌɪnjuː mˈɑːkɪtplˌeɪs
ˈdɪskənˌtɪnju ˈmɑrkɪtˌpɫeɪs
01

Một môi trường khuyến khích trao đổi sản phẩm hoặc ý tưởng.

To refrain from carrying on or maintaining something

Ví dụ
02

Một thị trường nơi hàng hóa và dịch vụ được mua và bán.

To cease or stop an ongoing activity or process

Ví dụ
03

Một không gian vật lý hoặc ảo cho các giao dịch thương mại

To terminate the continuation of a product or service

Ví dụ