Bản dịch của từ Diving suit trong tiếng Việt

Diving suit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diving suit(Noun)

dˈaɪvɪŋ sˈuːt
ˈdaɪvɪŋ ˈsut
01

Một bộ trang phục bảo hộ mà người thợ lặn mặc, được thiết kế để giữ ấm cơ thể và bảo vệ khỏi nước và áp lực.

A protective garment worn by a diver made to keep the body warm and to protect it from water and pressure

Ví dụ
02

Thiết bị sử dụng trong lặn bình khí giúp điều chỉnh độ nổi và bảo vệ khỏi các nguy cơ từ môi trường.

Equipment used in scuba diving that helps regulate buoyancy and protect from environmental hazards

Ví dụ
03

Một loại bộ đồ được thiết kế cho các hoạt động dưới nước, thường bao gồm một lớp chống thấm.

A type of suit designed for underwater activities that typically includes a watertight layer

Ví dụ