Bản dịch của từ Diving suit trong tiếng Việt
Diving suit
Noun [U/C]

Diving suit(Noun)
dˈaɪvɪŋ sˈuːt
ˈdaɪvɪŋ ˈsut
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại bộ đồ được thiết kế cho các hoạt động dưới nước, thường bao gồm một lớp chống thấm.
A type of suit designed for underwater activities that typically includes a watertight layer
Ví dụ
