Anh - Việt

Bản dịch của từ Doors trong tiếng Việt

doors

NounVerb

doors (Noun)

/dˈɔːz/
/ˈdɔrz/
AI

Nghĩa 01

Một rào chắn trượt hoặc xoay có bản lề ở lối vào phòng tòa nhà hoặc xe cộ

A hinged sliding or revolving barrier at the entrance to a building room or vehicle

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã lắp cửa kính để tổ chức sự kiện xã hội thuận tiện hơn.The community center installed glass doors for easier social events.
Tòa nhà của Mary không có cửa an toàn, nên cư dân cảm thấy bất an.Mary's apartment building has no secure doors, so residents feel unsafe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phương tiện để tiếp cận hoặc vào một nơi hoặc vị trí

A means of access or entry to a place or position

Ví dụ
Năm 2024, học bổng đã mở ra cơ hội vào đại học cho Mai.In 2024, scholarships opened doors to university for Mai.
Không có mạng, cánh cửa mạng xã hội vẫn đóng lại với học sinh nông thôn.Without internet access, doors to social media remain closed for rural students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cơ hội hoặc triển vọng để điều gì đó xảy ra hoặc đạt được

An opportunity or prospect for something to happen or be achieved

Ví dụ
Hoạt động tình nguyện cộng đồng mở ra cánh cửa để Maria gặp 20 người hàng xóm mới.Community volunteering opened doors for Maria to meet 20 new neighbors.
Thiếu thiết bị số, học sinh nông thôn có ít cơ hội tham gia các hoạt động xã hội.Without digital access, rural students find few doors open to social participation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

doors (Verb)

/dˈɔːz/
/ˈdɔrz/
AI

Nghĩa 01

Một rào chắn trượt hoặc xoay có bản lề ở lối vào phòng tòa nhà hoặc xe cộ

Third person singular of the verb door meaning to close or fit with a door

Ví dụ
Mỗi tối, Maria lắp cửa cho phòng họp nhỏ tại trung tâm cộng đồng.Every evening, Maria doors the small meeting room at the community center.
Maria lắp cửa cho phòng tư vấn, nhưng cô ấy không lắp cửa cho hành lang.Maria doors the counseling room, but she does not door the hallway.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh