Bản dịch của từ Drawdown swap trong tiếng Việt

Drawdown swap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drawdown swap(Noun)

dɹˈɔdˌaʊn swˈɑp
dɹˈɔdˌaʊn swˈɑp
01

Một loại hợp đồng hoán đổi tài chính cho phép nhà đầu tư bảo vệ chống lại sự giảm giá trị của tài sản hoặc khoản đầu tư theo thời gian.

A financial swap that allows an investor to protect against declines in the value of an asset or investment over time.

这是一种金融掉期,允许投资者在资产或投资价值随时间下跌时进行风险对冲。

Ví dụ
02

Một hợp đồng phái sinh trong đó một bên thanh toán cho bên kia dựa trên sự khác biệt giữa số lượng danh nghĩa và giá trị thực tế trong một khoảng thời gian xác định.

A derivative contract in which one party pays the other based on the difference between the notional amount and the actual value during a specified period.

这是一种衍生品合约,其中一方根据在特定期限内名义本金与实际价值之间的差额向另一方支付款项。

Ví dụ
03

Một cơ chế được sử dụng trong thị trường tài chính để quản lý rủi ro liên quan đến việc thiếu vốn và sự biến động của thị trường.

A mechanism used in financial markets to manage risks associated with insufficient capital and market fluctuations.

这是金融市场中用来应对资本短缺和市场波动风险的一项机制。

Ví dụ