Anh - Việt

Bản dịch của từ Drawdown swap trong tiếng Việt

drawdown swap

Noun

drawdown swap (Noun)

/dɹˈɔdˌaʊn swˈɑp/
/dɹˈɔdˌaʊn swˈɑp/
AI

Nghĩa 01

Một loại hợp đồng hoán đổi tài chính cho phép nhà đầu tư bảo vệ chống lại sự giảm giá trị của tài sản hoặc khoản đầu tư theo thời gian.

A financial swap that allows an investor to protect against declines in the value of an asset or investment over time.

Ví dụ
Các nhà đầu tư thường sử dụng một drawdown swap để quản lý rủi ro trong các dự án xã hội.Investors often use a drawdown swap for risk management in social projects.
Họ không xem xét một drawdown swap cho các khoản đầu tư cộng đồng của mình.They did not consider a drawdown swap for their community investments.

Nghĩa 02

Một hợp đồng phái sinh trong đó một bên thanh toán cho bên kia dựa trên sự khác biệt giữa số lượng danh nghĩa và giá trị thực tế trong một khoảng thời gian xác định.

A derivative contract in which one party pays the other based on the difference between the notional amount and the actual value during a specified period.

Ví dụ
Hợp đồng hoán đổi giảm thiểu đã giúp cộng đồng quản lý ngân sách hiệu quả năm ngoái.The drawdown swap helped the community manage its budget effectively last year.
Tổ chức không sử dụng hợp đồng hoán đổi giảm thiểu cho quỹ năm nay.The organization did not use a drawdown swap for its funding this year.

Nghĩa 03

Một cơ chế được sử dụng trong thị trường tài chính để quản lý rủi ro liên quan đến việc thiếu vốn và sự biến động của thị trường.

A mechanism used in financial markets to manage risks associated with insufficient capital and market fluctuations.

Ví dụ
Hợp đồng hoán đổi giảm thiểu giúp nhà đầu tư quản lý rủi ro trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.The drawdown swap helped investors manage risks during the 2008 financial crisis.
Nhiều nhà đầu tư không hiểu cách hoạt động hiệu quả của hợp đồng hoán đổi giảm thiểu.Many investors do not understand how a drawdown swap works effectively.