Bản dịch của từ Dress clothing trong tiếng Việt
Dress clothing
Noun [U/C] Verb

Dress clothing(Noun)
drˈɛs klˈəʊðɪŋ
ˈdrɛs ˈkɫəθɪŋ
Dress clothing(Verb)
drˈɛs klˈəʊðɪŋ
ˈdrɛs ˈkɫəθɪŋ
Ví dụ
02
Quần áo nói chung hoặc một phong cách quần áo
To wear a particular style of clothing
Ví dụ
